| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều kính bên trong (Bore) | 93.00 mm (STD) |
| Chiều kính bên ngoài | 99 mm |
| Tổng chiều dài | 186 mm |
| Chiều kính miếng kẹp | ~105 mm |
| Độ dày miếng kẹp | ~4 mm |
| Trọng lượng ròng (khoảng) | 1.4 kg / miếng |
| Trọng lượng tổng (với gói) | 10,6 kg / miếng |
| Phần không. | Mô hình động cơ | Chất xả (mm) | Loại | Máy tương thích | Mã HS |
|---|---|---|---|---|---|
| ME013312 | Mitsubishi 4D33 | 108 | Dry Liner | Mitsubishi Canter, Kobelco SK200-3/5, Kato HD450/HD510 | 8409999000 |
| ME013366 | Mitsubishi 4D34/4D34T | 104 | Dry Liner | Kobelco SK210-6, Mitsubishi FE439/BE449 | 8409999000 |
| ME012900 | Mitsubishi 4D32 | 103 | Dry Liner | Kobelco SK120-3, Kato HD400 | 8409999000 |
| 11012-43G10 | Nissan TD42/TD42T | 96 | Dry Flanged Liner | Nissan Patrol Y60/Y61, xe buýt dân sự, xe nâng | 8409999000 |
| 11012-06J00 | Nissan SD33 | 92 | Dry Liner | Bộ máy đào, tải, máy phát điện | 8409999000 |
| 5-87813-433-0 | Isuzu 4JB1 | 93 | Dry Liner | Isuzu Pickup, Excavator, xe tải nhẹ | 8409999000 |
| 8-94433-179-0 | Isuzu 4JG2 | 93 | Dry Liner | Xe tải Isuzu Elf, xe SUV, máy móc xây dựng | 8409999000 |
| 1-11261-118-0 | Isuzu 6BD1 | 102 | Liner ướt | Máy đào, tải, xe tải nặng | 8409999000 |
| 1-11211-045-0 | Isuzu 6BG1 | 105 | Liner ướt | Hitachi EX200, Isuzu Máy nặng | 8409999000 |
| 3904166 | 6BT | 102 | Liner ướt | Dongfeng Truck, Excavator, Loader | 8409999000 |
| 3802370 | 4BT | 102 | Liner ướt | Máy phát điện, xe tải nhẹ, máy móc | 8409999000 |
| 6140-21-2210 | Komatsu 6D95 | 95 | Liner ướt | Komatsu PC200-5, máy kéo, máy nạp | 8409999000 |
| 6735-21-1120 | Komatsu 6D102 | 102 | Liner ướt | Komatsu PC200-6/7 | 8409999000 |
| 6150-21-2220 | Komatsu 6D125 | 125 | Liner ướt | Komatsu PC400-6/7 | 8409999000 |
| 04253676 | Deutz BF6M1013 | 108 | Liner ướt | Động cơ Deutz, Loader, Road Roller | 8409999000 |
| U5LH0002 | Perkins 1104 | 105 | Dry Liner | Máy phát điện, máy nông nghiệp, máy đào | 8409999000 |
| 65.01201-0072 | Doosan DB58 | 102 | Liner ướt | Máy đào Doosan DH220-5/7 | 8409999000 |
| A2300-10021 | Hyundai D6BR | 118 | Liner ướt | Hyundai Excavator, xe tải hạng nặng | 8409999000 |
Các vấn đề bạn có thể quan tâm
Đây là câu trả lời!
Q1:Thời gian bảo hành là bao lâu?
A:Nếu bị hỏng tự nhiên, 3 tháng, bảo hành các bộ phận nguyên bản.
Q2:Anh có thể chấp nhận bao nhiêu tiền?
A:T/T, WECHAT, PAYPAL.
Q3:Ông có thể đưa cho tôi theo yêu cầu của tôi không?
A:Vâng, bao bì nguyên bản hoặc bao bì trung tính với hộp gỗ hoặc thùng carton.
Q4:Còn thời gian giao dịch thì sao?
A:(1) Trong kho: 1-7 ngày. Luôn luôn trong vòng 72 giờ.
(2) Không có trong kho: Nó là theo số lượng của bạn, và chúng tôi đã hợp tác với nhà máy. Chúng tôi sẽ cho bạn biết khi chúng tôi trích dẫn.
Q5:Ông có thể cung cấp phương thức vận chuyển nào?
A:(1) Đơn đặt hàng lớn: Bằng đường biển hoặc đường không khí.
(2) Lệnh nhỏ: DHL,TNT,UPS,FEDEX,EMS,ARAMEX.
Q6:Các điều khoản của giao dịch là gì?
A:EXW, FCA, FAS, FOB, C&F, CIF, CPT, CIP, DAF, DES, DDP.
Q7:Bạn có chấp nhận đơn đặt hàng nhỏ không?
A:Vâng, đơn đặt hàng nhỏ có thể chấp nhận.
Q8:Bạn có thể cung cấp thương hiệu nào trong công ty của mình?
A:(1)OEM, 100% PARTS Genuine, COPY (Sản xuất tại Trung Quốc).
(2) CÁCH ĐÔNG.
Cảm ơn sự chú ý của các bạn!